SO SÁNH NHẤT (Superlative)

 

  • So sánh nhất được dùng ta so sánh từ BA đối tượng trở lên.

He worked the hardest in this company. [Trong công ty này, anh ấy làm việc chăm chỉ nhất]
My bedroom is the biggest room in my house. [Phòng ngủ của tôi là phòng lớn nhất trong nhà.]

Quy tắc so sánh nhất

1. Tính từ ngắn [short adjectives]: THE + ADJ thêm đuôi ‘-EST’

Hard the hardest khó nhất, vất vả nhất
Long the longest dài nhất
Short the shortest ngắn nhất
Hot the hottest nóng nhất nhân đôi phụ âm ‘t’
Big the biggest to nhất nhân đôi phụ âm ‘g’
Easy the easiest dễ nhất ‘-y’ phải đổi thành ‘-iest’
Lucky the luckiest may mắn nhất ‘-y’ phải đổi thành ‘-iest’
Narrow the narrowest hẹp nhất
Clever the cleverest khéo léo nhất

Ví dụ
Tom is the tallest student in his class. [Tom cao nhất trong lớp.]
The Amazon River is the longest river in the world. [Amazon là con sông dài nhất thế giới.]
Today we have the easiest homework. [Hôm nay chúng ta có bài tập dễ nhất.]

GHI NHỚ

–  So sánh nhất cần có từ BA đối tượng trở lên.
–  Luôn có THE trong so sánh nhất.

2. Tính từ dài [long adjectives]: THE MOST + ADJ

Peaceful the most peaceful                  yên bình nhất
Nervous the most  nervous                   căng thẳng nhất
Comfortable the most  comfortable           thoải mái nhất
Difficult the most difficult                      khó nhất
Intelligent the most  intelligent                 thông minh nhất

Ví dụ

This bed is the most comfortable I’ve ever slept on .
[Đây là cái giường thoải mái nhất mà tôi từng nằm lên.]

She is the most intelligent in the class.
[Cô ấy thông minh nhất trong lớp.]

This is the most interesting film I’ve seen.
[Đây là bộ phim hay nhất tôi từng được xem.]

Tính từ Bất quy tắc [HỌC THUỘC LÒNG]

Good                      the best                                   tốt nhất
Bad                        the worst                                 tệ nhất
Far                         the farthest                             xa nhất
Many                     the most                                  nhiều nhất [đếm được]
Much                     the most                                  nhiều nhất [không đếm được]
Few                        the least                                  ít nhất [đếm được]
Little                      the least                                  ít nhất [không đếm được]

Tóm tắt

Tính từ [Adjective]                 So sánh hơn [Comparative]                                So sánh nhất [Superlative]

Tính từ ngắn ADJ-er + THAN                                                          THE ADJ-est
[Short Adjectives]

Tính từ dài MORE + ADJ + THAN                                               THE MOST + ADJ
[Long Adjectives]

Tính từ bất quy tắc
[Irregular Adjectives]

Good                                     Better than                                  The best
Bad                                       Worse than                                  The worst
Far                                        Farther than                                 The farthest
Further than                                 The furthest
Much / Many                         More than                                    The most
Little / Few                            Less than                                     The least

Bài tập thực hành 3 [Bấm vào link dưới đây]

Adjectives and Superlative

Superlative and Comparative

 

Các khóa học khác

Tham khảo các khóa học tiếng Anh và tiếng Pháp tại trung tâm.

Tham gia diễn đàn

Trao đổi và chia sẻ kiến thức, tra cứu tài liệu trên diễn đàn của Ngoại ngữ Pháp Anh. Miễn phí và dành cho tất cả mọi người!

Lớp học kèm

Thời gian biểu hoặc chương trình học không phù hợp?

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và đặt lớp học kèm theo trình độ mà bạn mong muốn.